fire in the belly
/faɪər ɪn ðə ˈbɛli/Danh từ
- (thành ngữ) Sức chịu đựng và sức sống cảm xúc, niềm đam mê hoặc động lực bên trong để đạt được điều gì đó, để hành động, v.v.(idiomatic) The emotional stamina and vigor, passion, or inner drive to achieve something, to take action, etc.Near-synonyms: ardor, drive, fervor, initiative, intestinal fortitude, moxie, spunk, zealTừ gần đồng nghĩa: nhiệt huyết, lái xe, nhiệt tình, chủ động, dũng cảm đường ruột, moxie, dũng cảm, nhiệt tình
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fire in the belly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish